Ngôn ngữ
日本語
English
Español
한국어
中文
bahasa Indonesia
Tiếng Việt
မြန်မာဘာသာ
Trang chủ
Kiểm tra phát âm bằng hội thoại
Âm hữu thanh và âm vô thanh
だいがく・たいがく
だいがく・たいがく
だいがく・たいがく1:男性A+女性A
だいがく・たいがく2:男性A+女性B
だいがく・たいがく3:男性A+女性C
だいがく・たいがく4:女性A+男性A
だいがく・たいがく5:女性A+男性B
だいがく・たいがく6:女性A+男性C
せつめい