Ngôn ngữ
日本語
English
Español
한국어
中文
bahasa Indonesia
Tiếng Việt
မြန်မာဘာသာ
Trang chủ
Kiểm tra phát âm bằng hội thoại
Ngữ điệu
〜じゃない
〜じゃない
〜じゃない1:男性A+女性A
〜じゃない2:男性A+女性B
〜じゃない3:男性A+女性C
〜じゃない4:女性A+男性A
〜じゃない5:女性A+男性B
〜じゃない6:女性A+男性C
せつめい